Từ vựng
N2Danh từ

満足

まんぞく

Nghĩa

  • 1.sự hài lòng
  • 2.sự thỏa mãn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
satisfaction, contentment
Tiếng Việt
sự hài lòng, sự thỏa mãn
日本語
満足
한국어
만족, 만족감
中文
满意, 满足
Bahasa Indonesia
kepuasan, puas
ภาษาไทย
ความพึงพอใจ, ความพึงพอใจ
Español
satisfacción, contento
Français
satisfaction, contentement
Deutsch
Zufriedenheit, Befriedigung
Português
satisfação, contentamento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は温かいスープを飲んで、満足しました。

    He drank warm soup and felt satisfied.

  • 湖畔の旅で私は満足している。

    Trên hành trình bên hồ, tôi cảm thấy hài lòng.

  • 顧客の満足は秘密の一部になった。

    Sự hài lòng của khách hàng đã trở thành một phần của bí mật.

  • まあまあかな。でも広いから満足。

    Cũng tạm ổn. Nhưng tôi hài lòng vì nó rộng rãi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.