N2Danh từ
満タン
まんたん
Nghĩa
- 1.đầy
- 2.lấp đầy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- full, topped off (tank)
- Tiếng Việt
- đầy, lấp đầy
- 日本語
- 満タン
- 한국어
- 가득한, 가득찬
- 中文
- 满了, 装满
- Bahasa Indonesia
- penuh, penuh
- ภาษาไทย
- เต็ม, เต็ม
- Español
- lleno, llenado
- Français
- plein, rempli
- Deutsch
- voll, getopft
- Português
- cheio, completo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.