Từ vựng
N1Danh từ

満塁

まんるい

Nghĩa

  • 1.đầy căn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bases loaded
Tiếng Việt
đầy căn
日本語
満塁
한국어
만루
中文
满垒
Bahasa Indonesia
basis penuh
ภาษาไทย
ฐานเต็ม
Español
bases llenas
Français
bases chargées
Deutsch
volle Basen
Português
bases lotadas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.