N2Danh từ
満開
まんかい
Nghĩa
- 1.nở rộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- full bloom
- Tiếng Việt
- nở rộ
- 日本語
- 満開
- 한국어
- 만개
- 中文
- 盛开
- Bahasa Indonesia
- mekar penuh
- ภาษาไทย
- ดอกบานเต็มที่
- Español
- floración completa
- Français
- pleine floraison
- Deutsch
- volle Blüte
- Português
- flor total
Kanji được dùng
Câu ví dụ
桜が満開になり、暖かい日も増えます
Hoa anh đào nở rộ, và những ngày ấm áp tăng lên.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.