N1Danh từ
充満
じゅうまん
Nghĩa
- 1.được lấp đầy
- 2.đầy đủ
- 3.sự thẩm thấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being filled with, being full of, permeation
- Tiếng Việt
- được lấp đầy, đầy đủ, sự thẩm thấu
- 日本語
- 充満, いっぱいになる, 浸透
- 한국어
- 채워짐, 충만함, 퍼짐
- 中文
- 充满, 充盈, 渗透
- Bahasa Indonesia
- terisi
- ภาษาไทย
- การเติมเต็ม
- Español
- estar lleno
- Français
- être rempli
- Deutsch
- Voll sein
- Português
- estar cheio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.