Từ vựng
N1Danh từ

背景

はいけい

Nghĩa

  • 1.bối cảnh
  • 2.cảnh vật
  • 3.phông nền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
background, scenery, backdrop
Tiếng Việt
bối cảnh, cảnh vật, phông nền
日本語
背景, 風景, バックドロップ
한국어
배경, 경치, 배경
中文
背景, 风景, 后景
Bahasa Indonesia
latar belakang
ภาษาไทย
พื้นหลัง
Español
fondo
Français
arrière-plan
Deutsch
Hintergrund
Português
fundo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その背景には犯罪の低年齢化があると言われている。

    Được cho là do độ tuổi của tội phạm đang giảm dần.

  • この背景には様々な要因がある

    Có nhiều yếu tố đằng sau điều này.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.