N1Danh từ
背中
せなか
Nghĩa
- 1.lưng (cơ thể)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- back (of the body)
- Tiếng Việt
- lưng (cơ thể)
- 日本語
- 背中, 体の背
- 한국어
- 등 (몸)
- 中文
- 背部, 身体的背部
- Bahasa Indonesia
- punggung
- ภาษาไทย
- หลัง
- Español
- espalda
- Français
- dos
- Deutsch
- Rücken
- Português
- costas
Kanji được dùng
Câu ví dụ
背中に重い荷物を詰め込んだ。
Anh ấy đã chất một đống hàng nặng trên lưng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.