N1Danh từ
猫背
ねこぜ
Nghĩa
- 1.lưng cong
- 2.gù lưng
- 3.cúi xuống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bent back, hunchback, stoop
- Tiếng Việt
- lưng cong, gù lưng, cúi xuống
- 日本語
- 猫の背, 猫背(ねこぜ), 俯き
- 한국어
- 굽은 등, 일자 허리, 구부리다
- 中文
- 弯曲的背, 驼背, 弯腰
- Bahasa Indonesia
- punggung bungkuk
- ภาษาไทย
- หลังค่อม
- Español
- espalda encorvada
- Français
- dos voûté
- Deutsch
- gekrümmter Rücken
- Português
- costas curvadas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.