Từ vựng
N3Danh từ

情景

じょうけい

Nghĩa

  • 1.tình huống
  • 2.cảnh tượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scene, situation
Tiếng Việt
tình huống, cảnh tượng
日本語
情景
한국어
장면, 상황
中文
场景, 情况
Bahasa Indonesia
adegan, situasi
ภาษาไทย
ฉาก, สถานการณ์
Español
escena, situación
Français
scène, situation
Deutsch
Szene, Situationen
Português
cena, situação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 色鮮やかな風景が彼の心の中に広がり、記憶の中の情景が鮮明に蘇った。

    Khung cảnh rực rỡ lan tỏa trong trái tim anh, hồi sinh rõ nét những cảnh vật trong ký ức.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.