Từ vựng
N3Danh từ

風景

ふうけい

Nghĩa

  • 1.phong cảnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scenery, landscape
Tiếng Việt
phong cảnh
日本語
風景
한국어
풍경
中文
风景
Bahasa Indonesia
pemandangan
ภาษาไทย
ทิวทัศน์
Español
paisaje
Français
scénario
Deutsch
Landschaft
Português
paisagem

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 久しぶりに故郷の駅に降り立つと、懐かしい風景が目に飛び込んでくる。

    Khi cô ấy xuống ga của quê hương mình sau một thời gian dài, cảnh quan quen thuộc đã hiện ra trước mắt.

  • 尾を引く風景に魅了された。

    Anh bị mê hoặc bởi phong cảnh kéo dài phía sau.

  • 硫黄の川が流れる風景もある。

    Cũng có những phong cảnh nơi có dòng sông lưu huỳnh chảy.

  • 色鮮やかな風景が彼の心の中に広がり、記憶の中の情景が鮮明に蘇った。

    Khung cảnh rực rỡ lan tỏa trong trái tim anh, hồi sinh rõ nét những cảnh vật trong ký ức.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.