Từ vựng
N1Danh từ

背任

はいにん

Nghĩa

  • 1.vi phạm niềm tin
  • 2.hành vi sai trái
  • 3.kinh doanh bất chính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
breach of trust, malfeasance, malpractice
Tiếng Việt
vi phạm niềm tin, hành vi sai trái, kinh doanh bất chính
日本語
信任の侵害, 不正行為, 職務上の不正
한국어
신뢰 위반, 직무 유기, 직무상 과실
中文
信任侵害, 不当行为, 医疗事故
Bahasa Indonesia
pelanggaran kepercayaan
ภาษาไทย
การละเมิดความไว้วางใจ
Español
violación de confianza
Français
violation de confiance
Deutsch
Vertrauensbruch
Português
quebra de confiança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.