Từ vựng
N1Danh từ

背後

はいご

Nghĩa

  • 1.lưng
  • 2.phía sau
  • 3.bối cảnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
back, rear, background
Tiếng Việt
lưng, phía sau, bối cảnh
日本語
背後, 裏側
한국어
뒤, 후면
中文
背后, 后面, 背景
Bahasa Indonesia
belakang
ภาษาไทย
ด้านหลัง
Español
espalda
Français
dos
Deutsch
Rücken
Português
costas

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 事件の背後には秘密組織が潜んでいるらしい

    Dường như có một tổ chức bí mật liên quan đến bối cảnh của vụ việc.

  • この事件の背後にはきっと拐われた子供がいる。

    Đằng sau sự việc này chắc chắn có một đứa trẻ bị bắt cóc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.