chiều cao, cái lưng, phía sau, không tuân theo
Cũng có: thách thức, quay lại, nổi loạn
On'yomi (音読み)
- ハイ
Kun'yomi (訓読み)
- せ
- せい
- そむ.く
- そむ.ける
Về kanji này
Chữ kanji 「背」 chủ yếu mang nghĩa là "lưng" hoặc "đằng sau". Chữ này thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể được sử dụng trong một số động từ. Ví dụ, trong từ 背景 (はいけい) nghĩa là "bối cảnh" và 背中 (せなか) nghĩa là "lưng" của cơ thể. Từ 背後 (はいご) có nghĩa là "phía sau", chỉ vị trí nằm phía sau một đối tượng. Ngoài ra, 背 cũng được dùng trong 背任 (はいにん), có nghĩa là "vi phạm lòng tin". Chú ý rằng trong văn nói, khi nói về chiều cao, người ta thường sử dụng từ 背 (せい) để chỉ "thước đo chiều cao" của một người.
Câu ví dụ
高い背を持つ選手。
Một cầu thủ có chiều cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stature, height, back, behind, disobey, defy, go back on, rebel
- Tiếng Việt
- chiều cao, cái lưng, phía sau, không tuân theo, thách thức, quay lại, nổi loạn
- 日本語
- 背中, 高さ, 後ろ, 従わない, 反抗する, 戻る, 反逆
- 한국어
- 신장, 등, 뒤, 거역하다, 도전하다, 되돌아가다, 반란
- 中文
- 身高, 背部, 后面, 不服从, 对抗, 回头, 反抗
- id
- postur, tinggi, punggung, belakang, menentang, melawan, membangkang, memberontak
- th
- รูปร่าง, ส่วนสูง, หลัง, ด้านหลัง, ไม่เชื่อฟัง, ไม่ให้, กลับคำ, กบฎ
- es
- estatura, altura, espalda, detrás, desobedecer, desafiar, no cumplir, rebelarse
- fr
- stature, hauteur, dos, derrière, désobéir, défi, revenir sur ses paroles, se rebeller
- de
- Statur, Höhe, Rücken, hinten, Widerspruch, trotzen, widersprechen, rebellieren
- pt
- estatura, altura, costas, atrás, desobedecer, desafiar, ir contra, rebelar-se
Từ ghép phổ biến
- 背景background, scenery, backdrop
- 背後back, rear, background
- 背中back (of the body)
- 背任breach of trust, malfeasance, malpractice
- 猫背bent back, hunchback, stoop
- 背くto run counter to, to go against, to disobey
- 背広business suit
- 背骨spine, backbone, spinal column
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.