phong cảnh, cảnh vật
On'yomi (音読み)
- ケイ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- かげ
Về kanji này
Kanji 「景」 có nghĩa chính là phong cảnh, cảnh đẹp hay tầm nhìn. Nó thường được dùng làm danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 風景 (ふうけい), nghĩa là phong cảnh; 景色 (けしき), cũng có nghĩa là phong cảnh; và 情景 (じょうけい), nghĩa là cảnh tượng hay cảnh sắc. Những từ này thường được dùng để mô tả những cảnh đẹp thiên nhiên hoặc những cảnh quay trong phim. Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 「景」có thể gợi lên cảm xúc hoặc ký ức liên quan đến cảnh vật, không chỉ đơn thuần là mô tả địa lý.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
いい景色を見た。
Tôi đã thấy một cảnh đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- scenery, scene, view
- Tiếng Việt
- phong cảnh, cảnh vật
- 日本語
- 景色, 情景
- 한국어
- 풍경, 장면
- 中文
- 风景, 场景
- id
- pemandangan, penglihatan
- th
- ทิวทัศน์, ฉาก
- es
- paisaje, escena
- fr
- scène, vue
- de
- landschaft, szene
- pt
- paisagem, cena
Từ ghép phổ biến
- 風景scenery, landscape
- 景色scenery, view
- 情景scene, situation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.