Từ vựng
N1Danh từ

腕力

わんりょく

Nghĩa

  • 1.sức mạnh tay
  • 2.sức mạnh thể chất
  • 3.sức mạnh cơ bắp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
strength in one's arms, physical strength, muscular strength
Tiếng Việt
sức mạnh tay, sức mạnh thể chất, sức mạnh cơ bắp
日本語
腕の力, 肉体的な強さ, 筋力
한국어
팔 힘, 신체적 힘, 근력
中文
手臂力量, 体力, 肌肉力量
Bahasa Indonesia
kekuatan
ภาษาไทย
ความแข็งแกร่ง
Español
fuerza
Français
force
Deutsch
Kraft
Português
força

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.