cánh tay
On'yomi (音読み)
- ワン
Kun'yomi (訓読み)
- うで
Về kanji này
Kanji «腕» có nghĩa chính là "cánh tay" nhưng còn mang nghĩa khác là "khả năng" hoặc "tài năng". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép thường gặp như «手腕» (しゅわん) nghĩa là "khả năng", «左腕» (ひだりうで) nghĩa là "cánh tay trái", và «右腕» (みぎうで) nghĩa là "cánh tay phải". Bạn cũng có thể thấy «腕前» (うでまえ), ám chỉ "khả năng" của một người trong công việc. Lưu ý rằng kanji này không chỉ dùng để chỉ cơ thể, mà còn có thể chỉ đến năng lực của một người trong hoạt động nào đó.
Câu ví dụ
彼は腕が筋肉質だ。
Anh ấy có tay cơ bắp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- arm, ability, talent
- Tiếng Việt
- cánh tay
- 日本語
- 腕
- 한국어
- 팔
- 中文
- 手臂
- id
- kemampuan
- th
- ความสามารถ
- es
- habilidad
- fr
- habilité
- de
- Fähigkeit
- pt
- habilidade
Từ ghép phổ biến
- 手腕ability, capability, skill
- 左腕left arm, left-handed (baseball pitcher)
- 右腕right arm, right-hand man, right hand
- 両腕both arms
- 腕前ability, skill, facility
- 腕白naughty, mischievous, unruly
- 腕力strength in one's arms, physical strength, muscular strength
- 腕時計wristwatch, watch
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.