N1Danh từ
手術
しゅじゅつ
Nghĩa
- 1.phẫu thuật
- 2.quá trình
- 3.thủ tục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- surgery, operation, procedure
- Tiếng Việt
- phẫu thuật, quá trình, thủ tục
- 日本語
- 手術, オペレーション
- 한국어
- 수술, 작업, 절차
- 中文
- 手术, 操作, 程序
- Bahasa Indonesia
- bedah
- ภาษาไทย
- การผ่าตัด
- Español
- cirugía
- Français
- chirurgie
- Deutsch
- Chirurgie
- Português
- cirurgia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昨日は病院で手術を受けた
Hôm qua, tôi đã phẫu thuật ở bệnh viện.
手術後、立ち上がるのが苦しかった
Thật khó để đứng dậy sau khi phẫu thuật.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.