N1Danh từ
学術
がくじゅつ
Nghĩa
- 1.khoa học
- 2.học thuật
- 3.học thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- science, learning, scholarship
- Tiếng Việt
- khoa học, học thuật, học thức
- 日本語
- 学術, サイエンス
- 한국어
- 학문, 학술, 과학
- 中文
- 学术, 科学, 研究
- Bahasa Indonesia
- ilmu
- ภาษาไทย
- วิทยาศาสตร์
- Español
- ciencia
- Français
- science
- Deutsch
- Wissenschaft
- Português
- ciência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
学術研究において、独創性はどのように評価されるべきだと思いますか?
Bạn nghĩ sự độc đáo nên được đánh giá như thế nào trong nghiên cứu học thuật?
学術研究の未来は、ますます多様性と協力が求められるでしょう。
Tương lai của nghiên cứu học thuật sẽ ngày càng đòi hỏi sự đa dạng và hợp tác.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.