Từ vựng
N1Danh từ

技術

ぎじゅつ

Nghĩa

  • 1.công nghệ
  • 2.kỹ thuật
  • 3.kỹ thuật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
technology, engineering, technique
Tiếng Việt
công nghệ, kỹ thuật, kỹ thuật
日本語
技術, テクノロジー
한국어
기술, 엔지니어링, 기법
中文
技术, 工艺, 技巧
Bahasa Indonesia
teknologi
ภาษาไทย
เทคโนโลยี
Español
tecnología
Français
technologie
Deutsch
Technologie
Português
tecnologia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • このデバイスは最新の技術を使っており、ユーザーには便利です。

    Thiết bị này sử dụng công nghệ mới nhất và thuận tiện cho người dùng.

  • 日本の企業は最新技術を駆使して生産性を高めています。

    Các công ty Nhật Bản đang sử dụng công nghệ mới nhất để nâng cao năng suất.

  • 市民が参加することで新しい技術を体験できます

    Bằng cách tham gia, người dân có thể trải nghiệm công nghệ mới.

  • 日本の伝統技術は今、少なくなってきています

    Tại Nhật Bản, các nghề thủ công truyền thống hiện đang giảm.

  • 若者がこの技術を学んでいない

    Giới trẻ không học các kỹ năng này.

  • 彼の研究は新しい技術を生み出しました.

    Nghiên cứu của ông đã tạo ra công nghệ mới.

  • 特に、ディープフェイクと呼ばれる技術は多くの社会問題を引き起こしている。

    Đặc biệt, công nghệ được biết đến với tên gọi deepfake đang gây ra nhiều vấn đề xã hội.

  • 国際的に見れば、倫理と技術のバランスを取ることが求められる。

    Nhìn từ góc độ quốc tế, cần cân bằng giữa đạo đức và công nghệ.

  • 彼は祖父と父から受け継いだ技術を大切にし、時代の変化にも対応しようとしています。

    Ông trân trọng kỹ năng kế thừa từ ông nội và cha, trong khi nỗ lực thích nghi với thời đại đang thay đổi.

  • これは過酷な環境に耐えうる技術の開発を必要とする

    Điều này đòi hỏi sự phát triển của công nghệ có thể chịu đựng được môi trường khắc nghiệt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.