Từ vựng
N1Danh từ

芸術

げいじゅつ

Nghĩa

  • 1.nghệ thuật
  • 2.các môn nghệ thuật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
art, the arts
Tiếng Việt
nghệ thuật, các môn nghệ thuật
日本語
芸術, アート
한국어
예술, 예술 분야
中文
艺术, 美术
Bahasa Indonesia
seni
ภาษาไทย
ศิลปะ
Español
arte
Français
art
Deutsch
Kunst
Português
arte

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この展覧会は日本の伝統と現代をつなぐ素晴らしい芸術を展示することが目的です。

    Mục tiêu của triển lãm này là trưng bày nghệ thuật tuyệt vời kết nối truyền thống Nhật Bản với thời hiện đại.

  • 詩吟は古来の芸術である。

    Ngâm thơ là một nghệ thuật cổ xưa.

  • 文化祭で巨大な漆の芸術作品に展示しました。

    Nó đã được trưng bày như một tác phẩm nghệ thuật sơn mài lớn tại lễ hội văn hóa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.