Từ vựng
N1Danh từ

背広

せびろ

Nghĩa

  • 1.suit công sở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
business suit
Tiếng Việt
suit công sở
日本語
ビジネススーツ
한국어
정장
中文
西装
Bahasa Indonesia
setelan bisnis
ภาษาไทย
ชุดสูท
Español
traje de negocios
Français
costume
Deutsch
Anzug
Português
terno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.