Từ vựng
N2Danh từ

広漠

こうばく

Nghĩa

  • 1.bao la
  • 2.mênh mông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vast, expansive
Tiếng Việt
bao la, mênh mông
日本語
広大なこと
한국어
광대, 넓은
中文
广阔, 辽阔
Bahasa Indonesia
luas, ekspansif
ภาษาไทย
กว้างขวาง, กว้างใหญ่
Español
vastas, expansivas
Français
vaste, expansif
Deutsch
weite, ausgedehnt
Português
vasto, expansivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.