Từ vựng
N1Danh từ

羽目

はめ

Nghĩa

  • 1.ván
  • 2.lam
  • 3.ván vách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
panel, wainscoting, wainscotting
Tiếng Việt
ván, lam, ván vách
日本語
羽目, 腰板
한국어
널, 판넬, 패널
中文
面板, 墙板, 墙裙
Bahasa Indonesia
panel
ภาษาไทย
แผง
Español
panel
Français
panneau
Deutsch
Paneel
Português
painel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.