Từ vựng
N1Danh từ

背丈

せたけ

Nghĩa

  • 1.chiều cao
  • 2.cận thước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stature, height
Tiếng Việt
chiều cao, cận thước
日本語
背丈, 身長
한국어
신장, 키
中文
身高, 高度
Bahasa Indonesia
tinggi badan
ภาษาไทย
ความสูง
Español
estatura
Français
taille
Deutsch
Körpergröße
Português
estatura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.