大丈夫
だいじょうぶ
Nghĩa
- 1.an toàn
- 2.bảo đảm
- 3.vững chắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- safe, secure, sound
- Tiếng Việt
- an toàn, bảo đảm, vững chắc
- 日本語
- 大丈夫, 安全, 確か
- 한국어
- 안전한, 안정된, 건전한
- 中文
- 安全, 稳妥, 健全
- Bahasa Indonesia
- aman, aman, sehat
- ภาษาไทย
- ปลอดภัย, มั่นคง, ดี
- Español
- seguro, confiable, sano
- Français
- sûr, sécurisé, sain
- Deutsch
- sicher, gesichert, gut
- Português
- seguro, protegido, são
Kanji được dùng
Câu ví dụ
大丈夫です。
Sẽ ổn thôi.
「大丈夫ですよ。」と言いました。
Anh ấy nói: 'Không sao đâu.'
だから大丈夫です。
Vì vậy, nó ổn.
「リラックスして、彼女に自分の気持ちを伝えれば大丈夫だよ」
Tôi đã nói: "Thư giãn, và nếu bạn bày tỏ cảm xúc của mình với cô ấy, mọi chuyện sẽ ổn. "
大丈夫です。では、またね。
Được thôi. Vậy gặp lại sau nhé.
新宿ならこの電車で大丈夫です。
Nếu bạn đi Shinjuku, thì chuyến tàu này ổn.
土曜日は大丈夫だよ、午後三時に駅で会おう。
Thứ bảy mình rảnh, gặp nhau ở ga lúc 3 giờ chiều nhé.
昨日は少し熱がありましたが、今は大丈夫です。
Hôm qua tôi có một chút sốt, nhưng bây giờ thì ổn rồi.
はい,大丈夫です。手を洗いました
Vâng, tôi ổn. Tôi đã rửa tay rồi.
今は大丈夫です。ありがとうございました
Hiện tại tôi ổn. Cảm ơn bạn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.