N1Động từ nhóm 1
背く
そむく
Nghĩa
- 1.đi ngược lại
- 2.phản đối
- 3.không tuân thủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to run counter to, to go against, to disobey
- Tiếng Việt
- đi ngược lại, phản đối, không tuân thủ
- 日本語
- 反する, 対抗する, 背かえる
- 한국어
- 역행하다, 반하다, 불복종하다
- 中文
- 违背, 抵抗, 不服从
- Bahasa Indonesia
- melanggar
- ภาษาไทย
- ขัดขืน
- Español
- ir en contra
- Français
- déroger
- Deutsch
- widersprechen
- Português
- desobedecer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.