Từ vựng
N1Danh từ

羞明

しゅうめい

Nghĩa

  • 1.sợ ánh sáng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
photophobia
Tiếng Việt
sợ ánh sáng
日本語
しゅうめい, 明るい光に対する恐怖
한국어
광선 공포증
中文
畏光症
Bahasa Indonesia
fotofobia
ภาษาไทย
ความกลัวแสง
Español
fotofobia
Français
photophobie
Deutsch
Fotophobie
Português
fotofobia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.