N1Danh từ
縦走
じゅうそう
Nghĩa
- 1.kéo dài
- 2.chạy
- 3.đi xuyên qua
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stretching out (in a longitudinal direction), running, traversing
- Tiếng Việt
- kéo dài, chạy, đi xuyên qua
- 日本語
- 縦走, ランニング, 横断する
- 한국어
- 연결하다, 달리기, 횡단하다
- 中文
- 纵向延伸, 跑步, 横穿
- Bahasa Indonesia
- perpanjangan
- ภาษาไทย
- การยืด
- Español
- estiramiento longitudinal
- Français
- étirements longitudinaux
- Deutsch
- langsam ziehen
- Português
- alongamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.