JLPT N47画 · 7 nétbộ thủ 走lớp 2tần suất #1500
chạy, đi nhanh
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- はし.る
Về kanji này
Kanji 「走」 có nghĩa chính là 'chạy' hoặc 'và nhanh'. Kanji này thường được dùng như động từ, với cách đọc kun'yomi là 'はし.る'. Ví dụ, từ '走行' (そうこう) có nghĩa là 'lái xe', '速走' (はやばしり) có nghĩa là 'chạy nhanh', và '走者' (そうしゃ) nghĩa là 'người chạy'. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nhận thấy nó thường liên quan đến việc di chuyển nhanh chóng hoặc hành động chạy cự ly. Lưu ý rằng khi viết hoặc đọc, kanji này trong một số trường hợp có thể liên quan đến tốc độ và năng lượng.
Câu ví dụ
公園で走るのが楽しい。
Chạy trong công viên rất vui.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- run, dash
- Tiếng Việt
- chạy, đi nhanh
- 日本語
- 走る, 駆ける
- 한국어
- 달리다, 전력질주하다
- 中文
- 奔跑, 冲刺
- id
- lari, berlari cepat
- th
- วิ่ง, พุ่ง
- es
- correr, sprintar
- fr
- courir, sprinter
- de
- laufen, sprinten
- pt
- correr, corrida
Từ ghép phổ biến
- 走行そうこうdriving, running (of a vehicle)
- 速走はやばしりfast running
- 走者そうしゃrunner, competitor
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.