Từ vựng
N3Danh từ

暴走

ぼうそう

Nghĩa

  • 1.bạo phát
  • 2.chạy loạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
running wild, going out of control
Tiếng Việt
bạo phát, chạy loạn
日本語
暴走
한국어
과격함, 통제 불능
中文
失控, 失去控制
Bahasa Indonesia
berlari liar, mengalami kekacauan
ภาษาไทย
วิ่งออกนอกทาง, หลุดออกนอกควบคุม
Español
salir de control, descontrolarse
Français
dérapage, perdre le contrôle
Deutsch
Amoklaufen, außer Kontrolle geraten
Português
correndo solto, sair do controle

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.