Từ vựng
N2Danh từ

滑走

かっそう

Nghĩa

  • 1.trượt
  • 2.lướt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gliding, sliding
Tiếng Việt
trượt, lướt
日本語
滑走
한국어
미끄럼, 슬라이딩
中文
滑行, 滑动
Bahasa Indonesia
meluncur, meluncur
ภาษาไทย
การลื่นไถล, การไถล
Español
deslizamiento, deslizante
Français
glissement, glissant
Deutsch
gleiten, rutschen
Português
deslizamento, deslizante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.