Từ vựng
N1Danh từ

操縦

そうじゅう

Nghĩa

  • 1.lái xe
  • 2.điều khiển
  • 3.bay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
steering, piloting, flying
Tiếng Việt
lái xe, điều khiển, bay
日本語
操縦, 操縦する, 操縦
한국어
조종, 파일롯, 비행
中文
操纵, 驾驶, 飞行
Bahasa Indonesia
pengendalian
ภาษาไทย
การขับ
Español
navegación
Français
pilotage
Deutsch
Steuerung
Português
manuseio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.