dọc, chiều cao
On'yomi (音読み)
- ジュウ
Kun'yomi (訓読み)
- たて
Về kanji này
Kanji 「縦」 có nghĩa chính là "dọc" hoặc "chiều cao". Kanji này thường được sử dụng như danh từ và tính từ để chỉ chiều dài hoặc chiều cao của một vật. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 操縦 (そうじゅう) nghĩa là "điều khiển"; 縦断 (じゅうだん) có nghĩa là "chạy dọc theo"; và 縦書き (たてがき) nghĩa là "viết dọc". Lưu ý rằng kanji này cũng được dùng trong ngữ cảnh mô tả cách sắp xếp hoặc phân chia theo chiều dọc, ví dụ như trong trường hợp chia nhỏ một không gian hay một thông tin một cách trực quan.
Câu ví dụ
この絵は縦長に描かれている。
Bức tranh này được vẽ theo chiều dọc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- vertical, length, height, self-indulgent, wayward
- Tiếng Việt
- dọc, chiều cao
- 日本語
- 縦, 高さ
- 한국어
- 세로, 길이
- 中文
- 纵向, 高度
- id
- vertikal, panjang, tinggi
- th
- ตั้งตรง, ความยาว, ความสูง
- es
- vertical, longitud, altura
- fr
- vertical, longueur, hauteur
- de
- vertikal, Länge, Höhe
- pt
- vertical, comprimento, altura
Từ ghép phổ biến
- 操縦steering, piloting, flying
- 縦断running through (north-south), cutting across, travelling across
- 縦横length and width, length and breadth, lengthwise and crosswise
- 縦書きwriting vertically, vertical writing
- 縦割りdividing vertically, vertical split, top-to-bottom sectioning
- 縦糸(weaving) warp
- 縦貫running through, traversal
- 縦走stretching out (in a longitudinal direction), running, traversing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.