Từ vựng
N1Danh từ

伴走

ばんそう

Nghĩa

  • 1.chạy bên cạnh
  • 2.đặt tốc độ
  • 3.đi cùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
running alongside, pacesetting, accompanying
Tiếng Việt
chạy bên cạnh, đặt tốc độ, đi cùng
日本語
伴走, 並走する, 同行する
한국어
동반 달리기, 페이스 세팅, 동행
中文
伴走, 并跑, 陪伴
Bahasa Indonesia
berlari berdampingan
ภาษาไทย
การวิ่งเคียงข้าง
Español
carrera paralela
Français
course parallèle
Deutsch
nebenher laufen
Português
correndo ao lado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.