N4Danh từ
走者
そうしゃ
Nghĩa
- 1.người chạy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- runner, competitor
- Tiếng Việt
- người chạy
- 日本語
- 走者
- 한국어
- 주자, 경쟁자
- 中文
- 跑步者, 竞争者
- Bahasa Indonesia
- pelari, kompetitor
- ภาษาไทย
- นักวิ่ง, ผู้แข่งขัน
- Español
- corredor, competidor
- Français
- coureur, compétiteur
- Deutsch
- Läufer, Wettkämpfer
- Português
- corredor, competidor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.