N1Danh từ
給食
きゅうしょく
Nghĩa
- 1.cung cấp bữa trưa
- 2.cung cấp bữa ăn
- 3.dịch vụ ăn trưa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- provision of lunch (e.g. at office, school, etc.), providing a meal, lunch service
- Tiếng Việt
- cung cấp bữa trưa, cung cấp bữa ăn, dịch vụ ăn trưa
- 日本語
- 給食, ランチの提供, 昼食サービス
- 한국어
- 급식, 식사 제공, 점심 서비스
- 中文
- 提供午餐, 提供饮食, 午餐服务
- Bahasa Indonesia
- penyediaan makan siang
- ภาษาไทย
- การจัดหาอาหารกลางวัน
- Español
- provisión de almuerzo
- Français
- fourni de déjeuner
- Deutsch
- Mittagsversorgung
- Português
- fornecimento de almoço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.