N3Danh từ
厚給
こうきゅう
Nghĩa
- 1.lương hậu hĩnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- generous salary
- Tiếng Việt
- lương hậu hĩnh
- 日本語
- 厚給
- 한국어
- 후한 급여
- 中文
- 丰厚薪水
- Bahasa Indonesia
- gaji besar
- ภาษาไทย
- เงินเดือนงาม
- Español
- salario generoso
- Français
- salaire généreux
- Deutsch
- großzügiges Gehalt
- Português
- salário generoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.