N1Danh từ
供給
きょうきゅう
Nghĩa
- 1.cung cấp
- 2.điều kiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supply, provision
- Tiếng Việt
- cung cấp, điều kiện
- 日本語
- 供給, 供給活動
- 한국어
- 공급, 제공
- 中文
- 供应, 提供
- Bahasa Indonesia
- pasokan, penyediaan
- ภาษาไทย
- การจัดหา, การจัดสรร
- Español
- suministro, provisión
- Français
- approvisionnement, provision
- Deutsch
- Lieferung, Bereitstellung
- Português
- fornecimento, provisão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この発電所は地域の電力を供給します
Nhà máy điện này sẽ cung cấp điện cho khu vực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.