Từ vựng
N2Danh từ

神経

しんけい

Nghĩa

  • 1.nơron

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nerve
Tiếng Việt
nơron
日本語
神経
한국어
신경
中文
神经
Bahasa Indonesia
syaraf
ภาษาไทย
เส้นประสาท
Español
nervio
Français
nerf
Deutsch
Nerv
Português
nervo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.