Từ vựng
N1Danh từ

経緯

けいい

Nghĩa

  • 1.chi tiết
  • 2.các điều khoản
  • 3.chuỗi sự kiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
details, particulars, sequence of events
Tiếng Việt
chi tiết, các điều khoản, chuỗi sự kiện
日本語
経緯, 詳細, イベントの流れ
한국어
경과, 경위, 사건의 진행
中文
细节, 经过, 事件的经过
Bahasa Indonesia
detail, rincian, urutan kejadian
ภาษาไทย
รายละเอียด, ลักษณะเฉพาะ, ลำดับเหตุการณ์
Español
detalles, particulares, secuencia de eventos
Français
détails, particularités, séquence d'événements
Deutsch
Details, Einzelheiten, Ablauf
Português
detalhes, particulares, sequência de eventos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.