Từ vựng
N1Danh từ

続編

ぞくへん

Nghĩa

  • 1.tiếp theo
  • 2.sự nối tiếp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sequel, continuation
Tiếng Việt
tiếp theo, sự nối tiếp
日本語
続編, 続き
한국어
속편, 계속
中文
续集, 继续
Bahasa Indonesia
sekuel, lanjutan
ภาษาไทย
ภาคต่อ, การดำเนินการต่อ
Español
secuela, continuación
Français
suite, continuation
Deutsch
Fortsetzung, Sequel
Português
sequência, continuação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.