N1Danh từ
続き
つづき
Nghĩa
- 1.tiếp theo
- 2.phần tiếp theo
- 3.hồi tiếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- continuation, rest (of the story, work, etc.), next installment
- Tiếng Việt
- tiếp theo, phần tiếp theo, hồi tiếp
- 日本語
- 続き, その後, 続篇
- 한국어
- 계속, 다음 편, 후속
- 中文
- 续集, 剩下的, 下一个
- Bahasa Indonesia
- kelanjutan, seri
- ภาษาไทย
- ผลลัพธ์ต่อเนื่อง, ส่วนต่อไป
- Español
- continuación, próxima entrega
- Français
- continuation, suite
- Deutsch
- Fortsetzung, Nachfolge
- Português
- continuação, próximo capítulo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その音は毎晩続きました
Âm thanh đó tiếp tục mỗi đêm.
手続きの劾査は厳しい。
Cuộc kiểm tra hồ sơ rất nghiêm ngặt.
珍しい事が続き、人々は不安に陥った。
Những sự việc lạ thường tiếp diễn, và mọi người rơi vào lo lắng.
それは良い情報ですね。手続きは複雑ですか?
Đó là thông tin tốt. Các thủ tục có phức tạp không?
では、引き続きよろしくお願いいたします。
Vậy thì, mong nhận được sự hỗ trợ tiếp tục của bạn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.