N1Danh từ
存続
そんぞく
Nghĩa
- 1.tiếp tục
- 2.sự tồn tại
- 3.duy trì
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- continuance, survival, persistence
- Tiếng Việt
- tiếp tục, sự tồn tại, duy trì
- 日本語
- 存続, 継続, 持続性
- 한국어
- 존속, 생존, 지속
- 中文
- 存续, 生存, 持续
- Bahasa Indonesia
- kelangsungan
- ภาษาไทย
- การดำรงอยู่
- Español
- continuidad
- Français
- continuité
- Deutsch
- Fortdauer
- Português
- continuidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.