tiếp tục, chuỗi
On'yomi (音読み)
- ゾク
- ショク
- コウ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- つづ.く
- つづ.ける
- つぐ.ない
Về kanji này
Kanji 「続」 có nghĩa chính là "tiếp tục". Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ điển hình liên quan đến 「続」 bao gồm: 継続 (けいぞく) nghĩa là "tiếp tục", 持続 (じぞく) nghĩa là "duy trì", và 連続 (れんぞく) nghĩa là "tiếp nối". Những từ này thường được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, như khi nói về việc duy trì một hoạt động hay sự kiện. Ngoài ra, 「続」 còn được dùng để chỉ sự kế thừa hoặc nối tiếp. Khi học kanji này, bạn có thể nhớ rằng nó phản ánh sự liên tục trong thời gian hoặc sự kiện.
Câu ví dụ
彼の話は続いている。
Câu chuyện của anh ấy vẫn đang tiếp tục.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- continue, series, sequel
- Tiếng Việt
- tiếp tục, chuỗi
- 日本語
- 続ける, 連続
- 한국어
- 계속하다, 연속
- 中文
- 继续, 续
- id
- melanjutkan, seri
- th
- ดำเนินต่อไป, ชุด
- es
- continuar, serie
- fr
- continuer, série
- de
- fortfahren, Serie
- pt
- continuar, série
Từ ghép phổ biến
- 継続continuation, continuance, maintenance
- 持続continuation, persisting, lasting
- 存続continuance, survival, persistence
- 連続continuation, succession, series
- 続々successively, one after another
- 続きcontinuation, rest (of the story, work, etc.), next installment
- 手続きprocedure, process, proceedings
- 引き続きcontinuously, continually, without a break
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.