Từ vựng
N1Danh từ

続々

ぞくぞく

Nghĩa

  • 1.tiếp theo
  • 2.từng cái một

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
successively, one after another
Tiếng Việt
tiếp theo, từng cái một
日本語
続々, 次々, 相次いで
한국어
속속, 차례대로
中文
接连, 一个接一个
Bahasa Indonesia
secara berturut-turut, satu setelah yang lain
ภาษาไทย
ที่ตามมา, อย่างต่อเนื่อง
Español
sucesivamente, uno tras otro
Français
successivement, l'un après l'autre
Deutsch
aufeinanderfolgend, nacheinander
Português
sucessivamente, um após o outro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.