Từ vựng
N1Danh từ

連続

れんぞく

Nghĩa

  • 1.liên tiếp
  • 2.chuỗi
  • 3.tiếp nối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
continuation, succession, series
Tiếng Việt
liên tiếp, chuỗi, tiếp nối
日本語
連続, 継続, 続く
한국어
연속, 계속, 시리즈
中文
连续, 接续, 系列
Bahasa Indonesia
kelanjutan, suksesi
ภาษาไทย
การติดตาม, ลำดับ
Español
continuación, sucesión
Français
suite, série
Deutsch
Folge, Serie
Português
continuação, sucessão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.