持続
じぞく
Nghĩa
- 1.tiếp diễn
- 2.kéo dài
- 3.bền lâu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- continuation, persisting, lasting
- Tiếng Việt
- tiếp diễn, kéo dài, bền lâu
- 日本語
- 継続, 持続, 持続する
- 한국어
- 계속, 지속, 지속성
- 中文
- 持续, 坚持, 持久
- Bahasa Indonesia
- lanjutan, bertahan
- ภาษาไทย
- ความต่อเนื่อง, ความยืนยาว
- Español
- continuación, persistencia
- Français
- continuation, persistance
- Deutsch
- Fortsetzung, anhaltend
- Português
- continuação, persistência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私たちは持続可能な発展を目指しています
Chúng tôi đang hướng tới sự phát triển bền vững.
その通りです。持続可能なビジネスモデルが求められます。
Đúng vậy. Cần có các mô hình kinh doanh bền vững.
その通りです。持続可能な成長を目指すべきですね。
Đúng vậy. Chúng ta nên hướng tới tăng trưởng bền vững.
協力と共生が可能な社会は、持続可能な未来を築く鍵となるでしょう。
Một xã hội có khả năng hợp tác và cùng tồn tại sẽ là chìa khóa để xây dựng một tương lai bền vững.
持続可能な未来を築くためには、個々の意識改革も必要ですね。
Để xây dựng một tương lai bền vững, cải cách nhận thức cá nhân cũng là cần thiết.
伝統と現代の価値観を調和させることが、持続可能な社会を実現します。
Hài hòa các giá trị truyền thống và hiện đại sẽ hiện thực hóa một xã hội bền vững.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.