N1Danh từ
手続き
てつづき
Nghĩa
- 1.thủ tục
- 2.quá trình
- 3.vụ việc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- procedure, process, proceedings
- Tiếng Việt
- thủ tục, quá trình, vụ việc
- 日本語
- 手続き, 手順, 手続きする
- 한국어
- 절차, 과정, 절차상
- 中文
- 程序, 过程, 处理事项
- Bahasa Indonesia
- prosedur, proses
- ภาษาไทย
- ขั้นตอน, กระบวนการ
- Español
- procedimiento, proceso
- Français
- procédure, processus
- Deutsch
- Verfahren, Prozess
- Português
- procedimento, processo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
手続きの劾査は厳しい。
Cuộc kiểm tra hồ sơ rất nghiêm ngặt.
それは良い情報ですね。手続きは複雑ですか?
Đó là thông tin tốt. Các thủ tục có phức tạp không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.