Từ vựng
N1Danh từ

継続

けいぞく

Nghĩa

  • 1.tiếp diễn
  • 2.duy trì
  • 3.giữ gìn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
continuation, continuance, maintenance
Tiếng Việt
tiếp diễn, duy trì, giữ gìn
日本語
継続, 継続, 維持
한국어
계속, 지속, 유지
中文
继续, 维持, 维护
Bahasa Indonesia
kelanjutan, perawatan
ภาษาไทย
การดำเนินการต่อ, การบำรุงรักษา
Español
continuación, mantenimiento
Français
continuation, maintenance
Deutsch
Fortführung, Aufrechterhaltung
Português
continuação, manutenção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.