N1Danh từ
繊手
せんしゅ
Nghĩa
- 1.bàn tay mảnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- slender hand
- Tiếng Việt
- bàn tay mảnh
- 日本語
- 繊手
- 한국어
- 가늘고 긴 손
- 中文
- 纤细的手
- Bahasa Indonesia
- tangan ramping
- ภาษาไทย
- มือเรียว
- Español
- mano delgada
- Français
- main élancée
- Deutsch
- schlanker Hand
- Português
- mão esguia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.